moment {danh} · chốc lát · khẩn yếu · một chút · một lát · việc quan trọng · khoảnh khắc · giây lát · lúc; giây phút. volume_up. critical moment {danh}. VI.
moment {danh} · chốc lát · khẩn yếu · một chút · một lát · việc quan trọng · khoảnh khắc · giây lát · lúc; giây phút. volume_up. critical moment {danh}. VI.
moment {danh} · chốc lát · khẩn yếu · một chút · một lát · việc quan trọng · khoảnh khắc · giây lát · lúc; giây phút. volume_up. critical moment {danh}. VI.